Cách viết chữ 淆 (xiáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 淆[xiao2], variant of 肴[yao2], confused and disorderly · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 淆
Thứ tự nét từng bước của chữ 淆

Luyện viết chữ 淆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淆
Pinyinxiáo (cũng đọc: yáo)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DC6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淆

TừPinyinNghĩa
混淆hùn xiáoto obscure; to confuse

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淆 →