Cách viết chữ 淀 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: shallow water, sediment, precipitate · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 淀
Thứ tự nét từng bước của chữ 淀

Luyện viết chữ 淀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淀
Pinyindiàn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DC0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淀

TừPinyinNghĩa
沉淀chén diànto settle; to precipitate (solid sediment out of a solution)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淀 →