Cách viết chữ 涂 (tú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to apply (paint etc), to smear, to daub · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涂 |
|---|---|
| Pinyin | tú |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6D82 |
Nghĩa tiếng Anh
- to apply (paint etc)
- to smear
- to daub
- to blot out
- to scribble
- to scrawl
Từ chứa chữ 涂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 糊涂 | hú tú | muddled; silly |
| 涂料 | tú liào | paint |
| 涂抹 | tú mǒ | to paint; to smear |
| 滩涂 | tān tú | mudflat |