Cách viết chữ 涩 (sè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: astringent, tart, acerbity · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 涩
Thứ tự nét từng bước của chữ 涩

Luyện viết chữ 涩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涩
Pinyinsè
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DA9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 涩

TừPinyinNghĩa
苦涩kǔ sèbitter and astringent; pained
羞涩xiū sèshy; bashful

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涩 →