Cách viết chữ 涮 (shuàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to rinse, to trick, to fool sb · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 涮
Thứ tự nét từng bước của chữ 涮

Luyện viết chữ 涮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涮
Pinyinshuàn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DAE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涮 →