Cách viết chữ 浊 (zhuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: turbid, muddy, impure · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浊 |
|---|---|
| Pinyin | zhuó |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6D4A |
Nghĩa tiếng Anh
- turbid
- muddy
- impure
Từ chứa chữ 浊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 浑浊 | hún zhuó | muddy; turbid |
| 混浊 | hùn zhuó | turbid; muddy |
| 污浊 | wū zhuó | dirty; muddy |