Cách viết chữ 津 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Tianjin 天津[Tian1 jin1], saliva, sweat · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 津 |
|---|---|
| Pinyin | jīn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6D25 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Tianjin 天津[Tian1 jin1]
- saliva
- sweat
- a ferry crossing
- a ford (river crossing)
Từ chứa chữ 津
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 天津 | tiān jīn | Tianjin, a municipality in northeast China, abbr. 津 |
| 津贴 | jīn tiē | allowance |
| 天津市 | tiān jīn shì | Tianjin, a municipality in northeast China, abbr. 津 |
| 京津 | jīng jīn | Beijing and Tianjin |
| 问津 | wèn jīn | to make inquiries; to show interest |