Cách viết chữ 泌 (mì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to secrete, to excrete, also pr. [bi4] · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 泌
Thứ tự nét từng bước của chữ 泌

Luyện viết chữ 泌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泌
Pinyinmì
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6CCC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 泌

TừPinyinNghĩa
分泌fēn mìto secrete; secretion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泌 →