Cách viết chữ 波 (bō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Poland, Polish, abbr. for 波蘭|波兰[Bo1 lan2] · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 波
Thứ tự nét từng bước của chữ 波

Luyện viết chữ 波 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán波
Pinyinbō
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6CE2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 波

TừPinyinNghĩa
风波fēng bōdisturbance; crisis
微波wēi bōripple; microwave
宁波níng bōNingbo subprovincial city in Zhejiang
奔波bēn bōto rush about; to be constantly on the move
波段bō duànwave band
波音bō yīnBoeing (aerospace company)
波浪bō làngwave
波涛bō tāogreat waves; billows
电波diàn bōelectric wave; alternating current
冲击波chōng jī bōshock wave; blast wave
波澜bō lánbillows; great waves (fig. of a story with great momentum)
碧波bì bō

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 波 →