Cách viết chữ 泣 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sob · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 泣 |
|---|---|
| Pinyin | qì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6CE3 |
Nghĩa tiếng Anh
- to sob
Từ chứa chữ 泣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 哭泣 | kū qì | to weep |
| 抽泣 | chōu qì | to sob spasmodically |
| 啜泣 | chuò qì | to sob |