Cách viết chữ 泞 (nìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: muddy · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 泞 |
|---|---|
| Pinyin | nìng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6CDE |
Nghĩa tiếng Anh
- muddy
Từ chứa chữ 泞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 泥泞 | ní nìng | muddy; mud |
Nghĩa: muddy · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 泞 |
|---|---|
| Pinyin | nìng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6CDE |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 泥泞 | ní nìng | muddy; mud |