Cách viết chữ 沮 (jǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to destroy, to stop · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 沮
Thứ tự nét từng bước của chữ 沮

Luyện viết chữ 沮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沮
Pinyinjǔ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6CAE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沮

TừPinyinNghĩa
沮丧jǔ sàngdispirited; dejected

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沮 →