Cách viết chữ 沏 (qī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to steep (tea) · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 沏
Thứ tự nét từng bước của chữ 沏

Luyện viết chữ 沏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沏
Pinyinqī
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6C8F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沏 →