Cách viết chữ 沐 (mù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to bathe, to cleanse, to receive · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 沐
Thứ tự nét từng bước của chữ 沐

Luyện viết chữ 沐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沐
Pinyinmù
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6C90

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沐

TừPinyinNghĩa
沐浴mù yùto take a bath; to bathe

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沐 →