Cách viết chữ 沧 (cāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blue-green or azure (of water), vast (of water), cold · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沧 |
|---|---|
| Pinyin | cāng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6CA7 |
Nghĩa tiếng Anh
- blue-green or azure (of water)
- vast (of water)
- cold
Từ chứa chữ 沧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 沧海 | cāng hǎi | |
| 沧州 | cāng zhōu | Cangzhou prefecture-level city in Hebei |
| 沧桑 | cāng sāng | great changes; ups and downs |