Cách viết chữ 氓 (máng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 流氓[liu2 mang2], common people · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氓 |
|---|---|
| Pinyin | máng (cũng đọc: méng) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6C13 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 流氓[liu2 mang2]
- common people
Từ chứa chữ 氓
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 流氓 | liú máng | rogue; hoodlum |