Cách viết chữ 毯 (tǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blanket, rug · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 毯 |
|---|---|
| Pinyin | tǎn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6BEF |
Nghĩa tiếng Anh
- blanket
- rug
Từ chứa chữ 毯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 地毯 | dì tǎn | carpet; rug |
| 毛毯 | máo tǎn | blanket |