Cách viết chữ 毁 (huǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to destroy, to damage, to ruin · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 毁
Thứ tự nét từng bước của chữ 毁

Luyện viết chữ 毁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán毁
Pinyinhuǐ
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6BC1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 毁

TừPinyinNghĩa
摧毁cuī huǐto destroy; to wreck
毁灭huǐ mièto perish; to ruin
烧毁shāo huǐto burn; to burn down
焚毁fén huǐto burn down; to destroy with fire
销毁xiāo huǐto destroy (by melting or burning); to obliterate
炸毁zhà huǐto blow up; to destroy with explosives
毁灭性huǐ miè xìngdestructive; devastating
毁坏huǐ huàito damage; to devastate
捣毁dǎo huǐto destroy; to smash
撕毁sī huǐto tear up; to rip up
击毁jī huǐto attack and destroy
坠毁zhuì huǐ(of an airplane etc) to fall to the ground and crash

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 毁 →