Cách viết chữ 歼 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to annihilate, abbr. for 殲擊機|歼击机, fighter plane · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 歼 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6B7C |
Nghĩa tiếng Anh
- to annihilate
- abbr. for 殲擊機|歼击机, fighter plane
Từ chứa chữ 歼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 歼灭 | jiān miè | to wipe out; to crush |
| 歼击 | jiān jī | to annihilate; to attack and destroy |