Cách viết chữ 殃 (yāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: calamity · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殃 |
|---|---|
| Pinyin | yāng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6B83 |
Nghĩa tiếng Anh
- calamity
Từ chứa chữ 殃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 遭殃 | zāo yāng | to suffer a calamity |