Cách viết chữ 槐 (huái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Chinese scholar tree (Sophora japonica), Japanese pagoda tree · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 槐 |
|---|---|
| Pinyin | huái |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+69D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese scholar tree (Sophora japonica)
- Japanese pagoda tree