Cách viết chữ 楷 (kǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Chinese pistachio tree (Pistacia chinensis), model, pattern · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 楷
Thứ tự nét từng bước của chữ 楷

Luyện viết chữ 楷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán楷
Pinyinkǎi (cũng đọc: jiē)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6977

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 楷

TừPinyinNghĩa
楷书kǎi shūregular script (Chinese calligraphic style)
楷模kǎi mómodel; example

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 楷 →