Cách viết chữ 梭 (suō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: shuttle (textiles), to move back and fro · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 梭
Thứ tự nét từng bước của chữ 梭

Luyện viết chữ 梭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán梭
Pinyinsuō
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+68AD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 梭

TừPinyinNghĩa
穿梭chuān suōto travel back and forth; to shuttle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 梭 →