Cách viết chữ 棘 (jí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thorns · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 棘
Thứ tự nét từng bước của chữ 棘

Luyện viết chữ 棘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán棘
Pinyinjí
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+68D8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 棘

TừPinyinNghĩa
棘手jí shǒuthorny (problem); intractable
荆棘jīng jíthistles and thorns; brambles

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 棘 →