Cách viết chữ 桨 (jiǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: oar, paddle · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 桨
Thứ tự nét từng bước của chữ 桨

Luyện viết chữ 桨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán桨
Pinyinjiǎng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6868

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 桨 →