Cách viết chữ 梢 (shāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tip of branch · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梢 |
|---|---|
| Pinyin | shāo |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+68A2 |
Nghĩa tiếng Anh
- tip of branch
Nghĩa: tip of branch · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 梢 |
|---|---|
| Pinyin | shāo |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+68A2 |