Cách viết chữ 柬 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for 柬埔寨[Jian3 pu3 zhai4], Cambodia, card, note · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 柬
Thứ tự nét từng bước của chữ 柬

Luyện viết chữ 柬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán柬
Pinyinjiǎn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+67EC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 柬

TừPinyinNghĩa
请柬qǐng jiǎninvitation card; written invitation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 柬 →