Cách viết chữ 栖 (qī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to perch, to rest (of birds), to dwell · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 栖
Thứ tự nét từng bước của chữ 栖

Luyện viết chữ 栖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán栖
Pinyinqī
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6816

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 栖

TừPinyinNghĩa
栖息qī xī(of a bird) to perch; (of creatures in general) to inhabit
两栖liǎng qīamphibious; dual-talented
栖身qī shēnto stay at; to live in (temporarily)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 栖 →