Cách viết chữ 杖 (zhàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a staff, a rod, cane · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 杖
Thứ tự nét từng bước của chữ 杖

Luyện viết chữ 杖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán杖
Pinyinzhàng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6756

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 杖

TừPinyinNghĩa
拐杖guǎi zhàngcrutches; crutch

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 杖 →