Cách viết chữ 枉 (wǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to twist, crooked, unjust · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 枉
Thứ tự nét từng bước của chữ 枉

Luyện viết chữ 枉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán枉
Pinyinwǎng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6789

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 枉

TừPinyinNghĩa
冤枉yuān wǎngto accuse wrongly; to treat unjustly
枉然wǎng ránin vain; to no avail
枉法wǎng fǎto circumvent the law

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 枉 →