Cách viết chữ 杠 (gàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flagpole, footbridge, variant of 槓|杠[gang4] · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 杠
Luyện viết chữ 杠 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杠 |
|---|
| Pinyin | gàng (cũng đọc: gāng) |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6760 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- flagpole
- footbridge
- variant of 槓|杠[gang4]
- coffin-bearing pole (old)
- thick pole
- bar
Từ chứa chữ 杠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 杠杆 | gàng gǎn | lever; pry bar |
| 杠铃 | gàng líng | barbell |
| 敲竹杠 | qiāo zhú gàng | extortion by taking advantage of sb's weakness |
Chữ Hán khác
- 杨 yáng
- 枉 wǎng
- 枚 méi
- 枢 shū
- 枣 zǎo
- 柄 bǐng
- 柏 bǎi
- 柬 jiǎn
- 柱 zhù
- 柳 liǔ
- 栖 qī
- 栽 zāi
Tự viết chữ 杠 →