Cách viết chữ 杜 (dù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Du, birchleaf pear (tree), to stop · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杜 |
|---|---|
| Pinyin | dù |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+675C |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Du
- birchleaf pear (tree)
- to stop
- to prevent
- to restrict
Từ chứa chữ 杜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 杜绝 | dù jué | to put an end to |
| 杜撰 | dù zhuàn | to fabricate; to make sth up |