Cách viết chữ 曰 (yuē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to speak, to say · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 曰 |
|---|---|
| Pinyin | yuē |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+66F0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to speak
- to say
Nghĩa: to speak, to say · 4 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 曰 |
|---|---|
| Pinyin | yuē |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+66F0 |