Cách viết chữ 曝 (pù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to air, to sun · 19 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 曝
Thứ tự nét từng bước của chữ 曝

Luyện viết chữ 曝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán曝
Pinyinpù
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+66DD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 曝

TừPinyinNghĩa
曝光bào guāngto expose (photography); (fig.) to expose (a scandal)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 曝 →