Cách viết chữ 暧 (ài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (of daylight) dim, obscure, clandestine · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 暧
Thứ tự nét từng bước của chữ 暧

Luyện viết chữ 暧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán暧
Pinyinài
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+66A7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 暧

TừPinyinNghĩa
暧昧ài mèivague; ambiguous

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 暧 →