Cách viết chữ 暨 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: and, to reach to, the limits · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 暨 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+66A8 |
Nghĩa tiếng Anh
- and
- to reach to
- the limits
Nghĩa: and, to reach to, the limits · 14 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 暨 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+66A8 |