Cách viết chữ 暮 (mù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: evening, sunset · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 暮 |
|---|---|
| Pinyin | mù |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+66AE |
Nghĩa tiếng Anh
- evening
- sunset
Từ chứa chữ 暮
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 暮色 | mù sè | twilight |
| 暮气 | mù qì | evening mist; fig. declining spirits |