Cách viết chữ 昧 (mèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to conceal, dark · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 昧
Thứ tự nét từng bước của chữ 昧

Luyện viết chữ 昧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán昧
Pinyinmèi
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6627

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 昧

TừPinyinNghĩa
愚昧yú mèiignorant; uneducated
暧昧ài mèivague; ambiguous

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 昧 →