Cách viết chữ 晃 (huàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 晃[huang3], to dazzle, to flash past · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晃 |
|---|---|
| Pinyin | huàng (cũng đọc: huǎng) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6643 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 晃[huang3]
- to dazzle
- to flash past
- to sway
- to shake
- to wander about
Từ chứa chữ 晃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 摇晃 | yáo huàng | to rock; to shake |
| 晃动 | huàng dòng | to sway; to rock |
| 晃荡 | huàng dang | to rock; to sway |