Cách viết chữ 昏 (hūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: muddle-headed, twilight, to faint · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 昏
Thứ tự nét từng bước của chữ 昏

Luyện viết chữ 昏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán昏
Pinyinhūn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+660F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 昏

TừPinyinNghĩa
黄昏huáng hūndusk; evening
昏迷hūn míto lose consciousness; to be in a coma
昏暗hūn àndusky
昏沉hūn chénmurky; dazed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 昏 →