Cách viết chữ 斩 (zhǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to behead (as form of capital punishment), to chop · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 斩 |
|---|---|
| Pinyin | zhǎn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+65A9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to behead (as form of capital punishment)
- to chop