Cách viết chữ 斟 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pour, to deliberate · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 斟
Thứ tự nét từng bước của chữ 斟

Luyện viết chữ 斟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán斟
Pinyinzhēn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+659F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 斟

TừPinyinNghĩa
斟酌zhēn zhuóto consider; to deliberate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 斟 →