Cách viết chữ 敛 (liǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hold back, to restrain, to control (oneself) · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 敛
Luyện viết chữ 敛 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 敛 |
|---|
| Pinyin | liǎn (cũng đọc: liàn) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+655B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to hold back
- to restrain
- to control (oneself)
- to collect
- Taiwan pr. [lian4]
- variant of 殮|殓[lian4]
Từ chứa chữ 敛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 收敛 | shōu liǎn | to dwindle; to vanish |
Chữ Hán khác
- 敞 chǎng
- 敦 dūn
- 敷 fū
- 斑 bān
- 斟 zhēn
- 斥 chì
- 斧 fǔ
- 斩 zhǎn
- 旨 zhǐ
- 旭 xù
- 旷 kuàng
- 旺 wàng
Tự viết chữ 敛 →