Cách viết chữ 敦 (dūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 敦[dun1], kindhearted, place name · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 敦
Thứ tự nét từng bước của chữ 敦

Luyện viết chữ 敦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán敦
Pinyindūn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6566

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 敦

TừPinyinNghĩa
敦煌dūn huángDunhuang county level city in Jiuquan 酒泉, Gansu
敦促dūn cùto press; to urge

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 敦 →