Cách viết chữ 撰 (zhuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to compose, to compile, variant of 撰[zhuan4] · 15 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 撰
Luyện viết chữ 撰 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撰 |
|---|
| Pinyin | zhuàn |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+64B0 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to compose
- to compile
- variant of 撰[zhuan4]
Từ chứa chữ 撰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 撰写 | zhuàn xiě | to write; to compose |
| 撰文 | zhuàn wén | to write an article |
| 编撰 | biān zhuàn | to compile; to edit |
| 撰稿 | zhuàn gǎo | to write (an article for publication) |
| 杜撰 | dù zhuàn | to fabricate; to make sth up |
Chữ Hán khác
- 撵 niǎn
- 撼 hàn
- 擎 qíng
- 攀 pān
- 攒 zǎn
- 攘 rǎng
- 敛 liǎn
- 敞 chǎng
- 敦 dūn
- 敷 fū
- 斑 bān
- 斟 zhēn
Tự viết chữ 撰 →