Cách viết chữ 擎 (qíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to raise (hand) · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 擎
Thứ tự nét từng bước của chữ 擎

Luyện viết chữ 擎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán擎
Pinyinqíng
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+64CE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 擎 →