Cách viết chữ 撼 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to shake, to vibrate · 16 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撼 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+64BC |
Nghĩa tiếng Anh
- to shake
- to vibrate
Từ chứa chữ 撼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 震撼 | zhèn hàn | to shake; to shock |