Cách viết chữ 撵 (niǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to expel, to oust, (dialect) to chase after · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撵 |
|---|---|
| Pinyin | niǎn |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+64B5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to expel
- to oust
- (dialect) to chase after
- to try to catch up with