Cách viết chữ 撬 (qiào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lift, to pry open, to lever open · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撬 |
|---|---|
| Pinyin | qiào |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+64AC |
Nghĩa tiếng Anh
- to lift
- to pry open
- to lever open
Nghĩa: to lift, to pry open, to lever open · 15 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 撬 |
|---|---|
| Pinyin | qiào |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+64AC |