Cách viết chữ 搂 (lǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to draw towards oneself, to gather, to gather up (one's gown, sleeves etc) · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 搂 |
|---|---|
| Pinyin | lǒu (cũng đọc: lōu) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6402 |
Nghĩa tiếng Anh
- to draw towards oneself
- to gather
- to gather up (one's gown, sleeves etc)
- to grab (money)
- to extort
- to hug